kudzu vine

kudzu vine

The kudzu vine covers the old fence with thick green leaves.

Định nghĩa

Kudzu vine (danh từ):
Một loại dây leo nguồn gốc từ Đông Á, phát triển nhanh, rễ củ chứa tinh bột, kép hình ba lá lông, hoa màu tím mọc thành chùm, quả dài lông chứa nhiều hạt. Cây được trồng để làm thức ăn chăn nuôi, làm thức ăn gia súc lấy tinh bột từ rễ; hiện phổ biến rộng rãimiền nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Dây leo kudzu phát triển nhanh đến nỗi có thể bao phủ toàn bộ cây cối chỉ trong một mùa.)
  • (Nông dânmiền nam Hoa Kỳ từng trồng dây leo kudzu để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with kudzu vine": bị xâm lấn bởi dây leo kudzu.
    • The abandoned field was completely overrun with kudzu vine. (Cánh đồng bỏ hoang bị xâm lấn hoàn toàn bởi dây leo kudzu.)
  • "kudzu vine as an invasive species": dây leo kudzu như một loài xâm lấn.
    • Kudzu vine is considered one of the most damaging invasive species in the southeastern United States. (Dây leo kudzu được coi một trong những loài xâm lấn gây hại nhấtđông nam Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kudzu (danh từ): dạng rút gọn của "kudzu vine", thường dùng để chỉ chính loài cây này.
    • Kudzu covers thousands of acres in Georgia. (Kudzu bao phủ hàng nghìn mẫu đất ở Georgia.)
  • Kudzu root (danh từ): rễ của cây kudzu, thường được dùng làm tinh bột hoặc trong y học cổ truyền.
    • Kudzu root starch is used in cooking and as a thickener. (Tinh bột rễ kudzu được dùng trong nấu ăn làm chất làm đặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese arrowroot: tên gọi khác của kudzu vine, nhấn mạnh nguồn gốc Nhật Bản.
  • Pueraria montana var. lobata: tên khoa học của loài cây này.
  • Mile-a-minute vine: tên gọi thông tục ở Mỹ, ám chỉ tốc độ phát triển nhanh chóng của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow over (something): phát triển bao phủ lên một vật đó.
    • The kudzu vine grew over the entire fence in just a few weeks. (Dây leo kudzu phát triển bao phủ toàn bộ hàng rào chỉ trong vài tuần.)
  • Spread across (an area): lan rộng khắp một khu vực.
    • Kudzu vine has spread across millions of acres in the southern states. (Dây leo kudzu đã lan rộng khắp hàng triệu mẫu đấtcác tiểu bang miền nam.)
Thành ngữ liên quan
  • As fast as kudzu: nhanh như kudzu (ám chỉ tốc độ phát triển cực nhanh).
    • The rumors spread through the office as fast as kudzu. (Tin đồn lan truyền khắp văn phòng nhanh như kudzu.)
  • To be kudzu-like: giống như kudzu, mang tính xâm lấn khó kiểm soát.
    • The company's expansion was kudzu-like, swallowing up smaller businesses. (Sự mở rộng của công ty giống như kudzu, nuốt chửng các doanh nghiệp nhỏ hơn.)